CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
37,84+46,04%-0,378%-0,048%-0,06%2,74 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
37,23+45,30%-0,372%-0,066%+0,14%19,57 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
29,06+35,35%-0,291%-0,031%+0,05%1,21 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
22,14+26,94%-0,221%-0,051%+0,12%794,15 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,18+25,77%-0,212%+0,005%-0,14%1,43 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
19,81+24,10%-0,198%-0,017%+0,11%32,84 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
18,93+23,04%-0,189%-0,011%+0,12%743,26 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
12,39+15,08%-0,124%-0,002%+0,25%894,72 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
11,46+13,95%-0,115%+0,001%-0,15%346,24 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
10,71+13,03%-0,107%-0,021%+0,18%1,87 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
10,40+12,66%-0,104%-0,019%+0,03%5,85 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
9,62+11,71%-0,096%-0,001%-0,02%2,22 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
9,14+11,12%-0,091%+0,005%-0,04%758,75 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%681,25 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%193,69 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
7,99+9,72%-0,080%-0,012%+0,13%718,95 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
7,72+9,39%+0,077%+0,010%-0,16%224,29 N--
BAT
BHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
GBAT/USDT
7,59+9,24%+0,076%+0,010%-0,22%563,34 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
7,55+9,19%-0,075%-0,024%+0,14%856,39 N--
OP
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
GOP/USDT
7,37+8,96%+0,074%+0,010%-0,13%4,63 Tr--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
7,33+8,92%+0,073%+0,010%-0,33%808,73 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
7,23+8,80%+0,072%+0,010%-0,22%479,11 N--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
7,21+8,78%-0,072%+0,005%-0,13%654,97 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
7,16+8,71%+0,072%+0,004%-0,23%567,04 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
7,12+8,66%+0,071%+0,010%-0,22%738,79 N--