CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
21,22+25,81%-0,212%-0,037%+0,27%2,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,74 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,25 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,64 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,93 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,85+10,77%+0,088%+0,010%-0,19%2,79 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,14%651,27 N--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,74+9,41%+0,077%+0,010%-0,18%5,88 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,70+5,72%+0,047%+0,003%-0,14%200,75 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,58+5,58%+0,046%+0,006%-0,22%2,77 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,33+2,84%+0,023%+0,002%-0,18%10,72 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,20+2,67%+0,022%+0,003%-0,18%25,45 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,11+2,57%+0,021%+0,004%-0,20%27,30 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,91+1,10%+0,009%+0,007%-0,12%453,56 Tr--